MÁY IN MÃ VẠCH GODEX ZX430I

MÁY IN MÃ VẠCH GODEX ZX430I Cài Đặt Máy In Mã Vạch Godex Zx430i

Giá: 16.500.000
16.500.000
3%
  • Mã: 5Y69E
  • Đã bán: 518 (cái)
  • 68245
Tên sản phẩm : MÁY IN MÃ VẠCH GODEX ZX430I
Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm)
Chiều rộng in: 4.16'' (105,7mm)
Tốc độ in: 4 ips (102 mm / giây)
Có Màn hình LCD màu hiển thị và nút bấm CPU RISC 32 bit
Bộ nhớ: Flash: 128 MB Flash.
Đổi mới dựa trên phản hồi của khách hàng, máy in công nghiệp tiết kiệm không gian và tiết kiệm chi phí của GODEX.Godex ZX430i được tích hợp tiện ích công nghiệp với hiệu suất cao và thiết kế tinh tế.Trang bị đầu in có độ phân giải lên đến 300dpi, cho bản in chất lượng sắc nét.
+
giao hàng miễn phí
Chi tiết sản phẩm
  • Print Method :Thermal Transfer / Direct Thermal
  • Resolution: 300 dpi (12 dot/mm)
  • Print Speed : 4 ips (102 mm/s)
  • Print Width: 4.25” (108mm) / 4.16” (105.7mm)
  • Print Length: Min. 0.16” (4 mm)** ; Max . 157.44” ( 3999mm) / Min. 0.16” (4 mm)** ; Max. 73.19“(1859 mm)
  • Processor: 32-bit RISC CPU
MÁY IN MÃ VẠCH GODEX ZX430I
 
Sự kết hợp tốt nhất với thiết kế nhỏ gọn và mạnh mẽ,. Đổi mới dựa trên phản hồi của khách hàng rộng lớn, máy in công nghiệp tiết kiệm chi phí và tiết kiệm chi phí nhất của GoDEX, dòng ZX430i tích hợp tiện ích công nghiệp với hiệu suất cao và thiết kế tinh tế.
 
MÁY IN MÃ VẠCH GODEX ZX430I
 
ZX430i là chiếc máy in mã vạch công nghiệp được cải tiến từ những phản hồi của người dùng. Không chỉ sở hữu hiệu suất hoạt động mạnh mẽ, đáng tin cậy, thiết bị này còn có cấu trúc chắn chắn nhưng nhỏ gọn và tiết kiệm không gian. ZX430i sở hữu độ phân giải lên đến 300 dpi, nhờ đó, thông tin trên tem nhãn được tạo ra rõ ràng, sắc nét, mang tính chuyên nghiệp cao. Điểm đặc biệt của thiết bị này chính là được tích hợp thêm nhiều giao diện kết nối khác nhau, tạo tính linh hoạt khi sử dụng.
 
MÁY IN MÃ VẠCH GODEX ZX430I
Thông số kỹ thuật

Hãng

Godex

Model

ZX430i

Công nghệ in

In nhiệt trực tiếp/Truyền nhiệt gián tiếp

Độ phân giải

300 dpi (12 dot/mm)

Tốc độ in

4 ips (102 mm/s)

Độ rộng in

4.16” (105.7mm)

Độ dài in

Tối thiểu: 0.16” (4 mm)

Tối đa: 73.19“(1859 mm)

Bộ xử lý

32-bit RISC CPU

Bộ nhớ

Flash: 128 MB

SDRAM: 32 MB

Loại cảm biến

Cảm biến phản xạ điều chỉnh, cảm biến truyền, căn trái

Độ rộng nhãn

Tear : Tối thiểu: 1” (25.4 mm) – Tối đa: 4.64” (118 mm)

Cutter : Tối đa: 4.61” (117 mm)

Dispenser / Rewind : Tối đa 4.64” (118 mm)

Độ dày nhãn

Tối thiểu: 0.003” (0.076 mm) – Tối đa: 0.01” (0.25 mm)

Đường kính cuộn nhãn

Tối đa 8” (203.2 mm) với lõi 3" (76.2 mm)

Tối đa 6” (152.4 mm) với lõi 1.5" (38.1 mm)

Tối đa 5" (127 mm) với lõi 1" (25.4 mm)

Đường kính lõi cuộn nhãn

Tối thiểu: 1 " (25.4 mm) – Tối đa: 3" (76.2 mm)

Loại mực

Wax, wax/resin, resin

Độ dài mực

Tối đa 1476’ (450 m)

Độ rộng mực

Tối thiểu: 1.18” (30 mm) – Tối đa: 4.33” (110 mm)

Đường kính cuộn mực

3” (76.2 mm)

Đường kính lõi cuộn mực

1” (25.4 mm)

Ngôn ngữ máy in

EZPL, GEPL, GZPL auto switch

Mã vạch

1-D Bar Codes: China Postal Code, Codabar, Code 11, Code 32,Code 39, Code 93, Code 128 (subset A, B, C), EAN-8, EAN13, EAN 8/13 (with 2 & 5 digits extension), EAN 128, FIM, German Post Code, GS1 DataBar, HIBC, Industrial 2 of 5 , Interleaved 2-of-5 (I 2 of 5), Interleaved 2- o-f 5 with Shipping Bearer Bars, ISBT – 128, ITF 14, Japanese Postnet, Logmars, MSI, Postnet, Plessey, Planet 11 & 13 digit, RPS 128, Random Weight, Standard 2 of 5, Telepen, UPC-A, UPC-E, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extension, UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart

2-D Bar Codes: Aztec code, Code 49,Codablock F , Datamatrix code, MaxiCode, Micro PDF417, Micro QR code, PDF417,QR code, TLC 39

Giao diện kết nối

USB 2.0 (B-Type)

Serial port: RS-232 (DB-9)

IEEE 802.3 10/100 Base-Tx Ethernet port (RJ-45)

USB Host (A-Type)

Bảng điều khiển

Màn hình LCD màu với nút điều hướng

1 Nút bật / tắt nguồn với đèn nền LED màu xanh lá cây

1 nút hiệu chỉnh ở bảng điều khiển phía sau

1 Phím điều khiển: FEED / PAUSE / CANCEL với đèn nền LED hai màu: Sẵn sàng (Xanh lục); Lỗi (Đỏ)

Kích thước

Chiều dài: 15.86” (403 mm)

Chiều rộng: 10.79” (274 mm)

Chiều cao: 10.24” (260 mm)

Trọng lượng

10.8 Kg

Tùy chọn

Cutter (Dealer Install)

Parallel port adaptor module (Centronic female 36-pin)(Dealer Install)

Bluetooth (Dealer Installer)

Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n) (Dealer Install)

External label rewinder

Label Dispenser (Dealer Install)

 

Đánh giá & Bình luận
Ý kiến của bạn
Nhập nội dung bình luận



Sản phẩm cùng loại
- 10%
2.700.0002.700.000
- 5%
- 7%
- 5%
1.900.0001.900.000
- 2%
3.800.0003.800.000
Sản phẩm cùng giá
- 10%
- 3%
16.500.00016.500.000
- 5%
16.500.00016.500.000
Gọi điện0919172115