MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423 Máy In Mã Vạch Bixolon Chính Hãng

Giá: 8.300.000
8.300.000
2%
  • Mã: 459DV
  • Đã bán: 139 (cái)
  • 63914
Tên sản phẩm: MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423
Tốc độ in: nhanh hơn 127mm/giây
Độ phân giải cao: 300 dpi
Bộ nhớ: 64MB SDRAM, 128MB FlashROM
Ruy-băng: in khổ rộng, dài từ 74m đến 300m
 
Máy in mã vạch Bixolon SLP TX 423 là sản phẩm máy in tem nhãn cảm nhiệt mới từ Bixolon với khả năng in mạnh mẽ, tốc độ cao, bề mặt rộng tới 4 inch (10cm).
 
+
giao hàng miễn phí
Chi tiết sản phẩm
  • Hình thức in: In nhiệt trực tiếp/In nhiệt qua phim mực
  • Tốc độ in: 127mm/giây
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Cổng giao tiếp:  RS232C, LPT (IEEE1284), USB (tiêu chuẩn), Ethernet(Internal/External)
  • Điện nguồn (Adapter):   AC 100~240V / DC 24V, 3.75A
  • Kích thước (rộng x dài x cao):  214 X 310 X 200 mm
 
MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423
 
Máy in mã vạch Bixolon - Samsung SLP-TX423 là một trong những máy in được người dùng tin tưởng lựa chọn trong vô số nhãn hiệu máy in nhãn có mặt trên thị trường. Với kích thước nhỏ gọn nhưng lại tỉ lệ nghịch với hiệu suất chắc chắn sẽ khiến bạn bất ngờ vì kết quả mà nó mang lại.
 
Các đặc điểm vượt trội của máy in mã vạch Bixolon - Samsung SLP-TX423
 
Máy in mã vạch Bixolon - Samsung SLP-TX 423 được biết đến với khả năng in mạnh mẽ, tốc độ cao trong những dòng máy in bề mặt rộng 4 inch (10cm). Bixolon SLP TX 423 cho tốc độ in lên tới 178 mm/s, khả năng tương thích cao dựa trên sự hỗ trợ hoàn hảo.
 
MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423
 
Một trong những tính năng nổi bật giúp bạn nhận ra thương Bixolon là chức năng Smart Media Direction tự động nhận ra các loại giấy, mã vạch khác nhau khi tải nhãn, in nhãn. SLP TX 423 hỗ trợ thêm Font Unicode, dễ dàng hoạt động bằng cách nhấn nút Feed.
 
Máy in mã vạch Bixolon SLP-T423 là một ý tưởng cho việc triển khai rộng rãi đáp ứng những yêu cầu về in nhãn, in mã vạch 1D/2D: Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, Maxicode, PDF417, QR Code, Data Matrix, DataCode...
Thông số kỹ thuật
Hình thức in In nhiệt trực tiếp/In nhiệt qua phim mực
Tốc độ in 127mm/giây
Độ phân giải 300 dpi
Bộ ký tự Ký tự số : 95
Ký tự mở rộng : 128 X 23
Ký tự quốc tế : 32
Resident bitmap Fonts : 10
Có kiểu chữ True Type
Kích cỡ ký tự 0 (09X15)
1 (12X20)
2 (16X25)
3 (19X30)
4 (24X38)
5 (32X50)
6 (48X76)
7 (22X34)
8 (28X44)
9 (37X58)
Loại giấy  Gap, Notch, Black Mark, Continuous, Fanfold
Khổ giấy  Roll Type : 25.0 ~ 116.0mm/ Fanfold type : 41.0 ~ 112.0mm (2.9 ~ 4.4 inch)
Đường kính cuộn giấy tối đa  130 mm (ngoài) / 25.4 ~ 38.1 mm (lõi trong)
Cách lắp giấy Dễ dàng lắp giấy in
Số dòng in 20 triệu dòng
Tự động cắt 300,000 lần cắt (dao cắt tùy chọn thêm)
Dộ dài giấy in 25Km
Mã vạch Code 39, Code93, Code 128, interleave 2 of 5, Code Bar, UPCA, UPCE, EAN8, EAN13, Maxicode(2D), QR Code(2D), PDF 417(2D), Data Matrix (2D)
Trình điều khiển -Windows Driver
-Z Driver
Bộ phận cảm biến Cảm biến qua khoàng trống, cảm biến qua phản chiếu, nhận biết khi sắp hết phim mực, nhận biết khi đầu in bị mở
Cổng giao tiếp RS232C, LPT (IEEE1284), USB (tiêu chuẩn), Ethernet(Internal/External)
Điện nguồn (Adapter) AC 100~240V / DC 24V, 3.75A
Kích thước (rộng x dài x cao) 214 X 310 X 200 mm
Nhiệt độ hoạt động 0 ~ 45°C

 

Đánh giá & Bình luận
Ý kiến của bạn
Nhập nội dung bình luận



Sản phẩm cùng loại
- 10%
2.700.0002.700.000
- 5%
- 7%
- 5%
1.900.0001.900.000
- 2%
3.800.0003.800.000
Sản phẩm cùng giá
Gọi điện0919172115